Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đáp số

Danh từ
Danh từ
  1. Kết quả của một bài toán.
    • Tìm không ra đáp số.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 答數.

Cấu tạo âm tiết

đápâm đầu đ · vần ap · thanh sắc
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đáp số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.