Danh từ
- Kết quả của một bài toán.
- Tìm không ra đáp số.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ chữ Hán 答數.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đáp số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.