Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗen˨˩ ʔɗaːp̚˧˦] · Huế [ʔɗen˦˩ ʔɗaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəːn˨˩ ʔɗaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tỏ lòng biết ơn bằng việc làm xứng đáng với những gì người khác đã làm cho mình.
- đền đáp công ơn
- đền đáp tình nghĩa
"đền đáp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | repay |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 回报 huí bào · 报答 bào dá |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ตอบแทน tàwp-thaen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ripagare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đền đáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.