Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓu˨˩ ʔɗap̚˧˦] · Huế [ʔɓʊw˦˩ ʔɗap̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓʊw˨˩ ʔɗap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bù vào để làm giảm bớt đi phần nào những mất mát, thiếu thốn.
- Bù đắp thiệt hại.
- Đau thương không gì bù đắp nổi.
- Chăm lo giúp đỡ, gây dựng về vật chất.
- Bù đắp cho con cái.
- .
- Công ơn ấy không gì bù đắp nổi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"bù đắp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | compensation · compensate · to compensate; to make up |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 弥补 mí bǔ · 补救 bǔ jiù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 補う おぎなう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bù đắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.