đối đáp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˦ ʔɗaːp̚˧˦] · Huế [ʔɗoj˨˩˦ ʔɗaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗoj˦˥ ʔɗaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trả lời lại (nói khái quát)
    • đối đáp đâu ra đấy
    • "Khôn ngoan đối đáp người ngoài, Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau." (Cdao)

"đối đáp" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái โต้ตอบ tôo-tàwp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đốiâm đầu đ · vần ôi · thanh sắc
đápâm đầu đ · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đối đáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.