"dập" hay "giập"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dập

Động từ
  1. Làm cho tắt.
    • Đám cháy đã được dập tắt (Sơn Tùng)
  2. Không nhắc đến nữa.
    • Dập chuyện ấy đi
  3. Làm cho hết, cho không còn nữa.
    • Dập bệnh truyền nhiễm
  4. Xoá đi.
    • Dập tên trong danh sách

Hay gặp trong: vùi dập, dập dìu, dồn dập, dập dềnh, trù dập, dập dồn

Xem đủ "dập" →

giập

Động từ
  1. (Vật tương đối mềm) Bị bẹp hoặc nứt ra, do tác động của lực ép.
    • Trứng giập.

Hay gặp trong: bầm giập, giập mật, giập gãy, giập giờn

Xem đủ "giập" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.