Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

羽

vũHán Việt
võNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7FBD
Bộ thủ
羽 vũ số 124
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Lông, lông vũ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 羽 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

feather, plume; wings; Kangxi radical 124

Chữ khác cũng đọc là "vũ"

Xem cả 53 chữ đọc là "vũ" →

Chữ khác cũng đọc là "võ"

Chữ cùng bộ 羽

Xem cả 53 chữ thuộc bộ 羽 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 羽

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 羽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 羽 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).