Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

集

tậpHán Việt
tắpNôm
tợpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+96C6
Bộ thủ
隹 chuy số 172
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 集 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

assemble, collect together

Chữ khác cũng đọc là "tập"

Xem cả 42 chữ đọc là "tập" →

Chữ khác cũng đọc là "tắp"

Chữ cùng bộ 隹

Xem cả 47 chữ thuộc bộ 隹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 集

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 集 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 集 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).