Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

黉

huỳnhHán Việt
hoànhHán Việt
Có âm Hán Việt U+9EC9
Bộ thủ
黃 hoàng số 201
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

school

Giản thể và phồn thể

Chữ 黉 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "huỳnh"

Xem cả 37 chữ đọc là "huỳnh" →

Chữ khác cũng đọc là "hoành"

Xem cả 33 chữ đọc là "hoành" →

Chữ cùng bộ 黃

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).