徨
huỳnhHán Việt
hoàngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5FA8
- Bộ thủ
- 彳 xích số 60
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- huỳnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "huỳnh" · âm tiết huỳnh
- hoàng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hoàng" · âm tiết hoàng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 徨 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
doubtful, irresolute, vacillating
Chữ khác cũng đọc là "huỳnh"
Xem cả 37 chữ đọc là "huỳnh" →
Chữ khác cũng đọc là "hoàng"
Xem cả 41 chữ đọc là "hoàng" →
Chữ cùng bộ 彳
律luật待đãi從tòng得đắt往vãn徒đồ徹triệt後hậu徑kính彼bỉ微vi征chinh徐từ徠lại御ngự循tuần徵chinh復phục德đức役dịch彷phảng彿phất徙si徜thường徘bồi彻triệt径kính徊hồi彳sách徇tuận
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 徨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 徨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).