hoàng
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˨˩] · Huế [hwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [waːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoàng tử, hoàng thân, nói tắt.
- Sống như ông hoàng.
- Màu vàng.
- Hoàng long, hoàng kỳ.
Câu ví dụ thêm
- Cung hoàng đạo của tôi là Kim Ngưu.My zodiac sign is Taurus.
- Hoàng Sa và Trường Sa thuộc về Việt Nam.Hoang Sa and Truong Sa belong to Vietnam.
- Nữ hoàng nổi tiếng với vẻ đẹp của bà.The Queen is famous for her beauty.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hoàng"
䪄hoàng皇huỳnh, hoàng鰉huỳnh, hoàng隍niết, huỳnh, hoàng媓hoàng鱑hoàng弘hoàng, hoằng嚝hoàng璜huỳnh, hoàng鱎tỗn, kiểu, hoàng喤huỳnh, hoàng簧huỳnh, hoàng徨huỳnh, hoàng趪hoàng堭huỳnh, hoàng騜hoàng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hoàng"
hoàng tửCon trai vua trong một đế quốc.nữ hoàngNgười phụ nữ làm vua.đàng hoàng(Người) có học vấn, tốt bụng, không phải là người xấu.kinh hoàngKinh sợ đến mức sững sờ, mất tự chủ.hoàng kimVàng: tiền vàng, bằng vàng, sự giàu có, cái quý giá, tấm lòng vànghoàng đếVua một nước có chư hầu; vua một nước lớn đối với các nước nhỏ.hoàng hậuVợ ở bậc cao nhất của hoàng đế.hoàng hônKhoảng thời gian mặt trời mới lặn, ánh sáng yếu ớt và mờ dần.Hoàng MaiMột quận nội thành phía nam thành phố Hà Nội.hoàng đạo(Thiên văn học) .tam hoàng ngũ đế(Nghĩa đen) Nói những đời vua thời đại của Trung Quốc.hoàng thượngTừ dùng để tôn xưng vua, tương đương với từ bệ hạ.hoàng tứcCon dâu hoàng đế.cung hoàng đạoxem con giápbà hoàngHoàng hậu hoặc nữ quân chủ nắm địa vị cao nhất trong triều đình phong kiến.hoàng giaHọ hàng nhà vua.hoàng thái tửNgười con vua được chỉ định sẽ kế vị.giáo hoàngNgười đứng đầu Giáo hội thiên chúa giáo, đóng đô ở toà thánh Vatican.huy hoàngLên tới tuyệt đỉnh của giá trị tinh thần và gợi lòng cảm phục.bảo hoàngCó xu hướng ủng hộ, bảo vệ chế độ quân chủ.bàng hoàngỞ trong trạng thái tinh thần như choáng váng, sững sờ, tâm thần tạm thời bất định.hoàng thânNgười thân thuộc với nhà vua.phượng hoàngChim phượng.thiên hoàngHoàng đế hoặc nữ hoàng Nhật Bản.hoàng tônCháu vua.hoàng cungCung điện nhà vua.hoàng đới(Thiên văn học) .hoàng oanhLoài chim bằng chim sáo, lông màu vàng, hót hay.Bóng hạc châu hoàngChỉ sự xa xôi.Rìu Hoàng Việt, cờ Bạch MaoTượng trưng uy quyền của người chỉ huy quân đội.ngọc hoàngTừ tín đồ Đạo giáo dùng để chỉ trời.sa hoàngTước vị của vua nước Nga (Nga hoàng), Bulgaria và Serbia trong lịch sử.đường hoàngxem đàng hoàng.hoàng pháiDòng dõi nhà vua.hoàng tộc.bếp Hoàng CầmMột loại bếp dã chiến, có công dụng làm tan loãng khói bếp tỏa ra nhằm tránh máy bay phát hiện từ trên cao, cũng như ở gần.tôn hoàng nhương diTôn trọng hoàng thất và chống lại người ngoại quốc; khẩu hiệu chính trị của Nhật Bản thời và Minh Trị Duy tân.Hoàng DiêuTên riêng của hoa mẫu đơn mầu vàng.loan hoàngChim phượng hoàng thường đỗ cây cao, những cành thấp bụi gai không xứng với loài chim quí ấy. Ngụ ý.trang hoàngBày biện tô điểm cho đẹp mắt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.