Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trang hoàng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˧˧ hwaːŋ˨˩] · Huế [ʈaːŋ˧˧ hwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʈaːŋ˧˧ waːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bày biện tô điểm cho đẹp mắt.
    • Trang hoàng nhà cửa.

Cấu tạo âm tiết

trangâm đầu tr · vần ang · thanh ngang
hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trang hoàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.