Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˨˩ tʰɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [hwaːŋ˦˩ tʰɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˨˩ tʰɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ dùng để tôn xưng vua, tương đương với từ bệ hạ.
- Hoàng thượng vạn tuế
- (từ lóng) Mèo.
- Thích nuôi hoàng thượng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 皇上.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoàng thượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.