Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoàng thượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˨˩ tʰɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [hwaːŋ˦˩ tʰɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˨˩ tʰɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ dùng để tôn xưng vua, tương đương với từ bệ hạ.
    • Hoàng thượng vạn tuế
  2. (từ lóng) Mèo.
    • Thích nuôi hoàng thượng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 皇上.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền
thượngâm đầu th · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoàng thượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.