Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoàng gia

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˨˩ zaː˧˧] · Huế [hwaːŋ˦˩ jaː˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˨˩ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Họ hàng nhà vua.

Câu ví dụ

  • Gặp tôi tại hành lang của khách sạn Hoàng Gia vào lúc 6:30 tối.Meet me at the lobby of the Imperial Hotel at 6:30 p.m.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 皇家.

"hoàng gia" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái หลวง lǔang
🇮🇹 Tiếng Ý reale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền
giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hoàng gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.