Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngọc hoàng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋawk͡p̚˧˨ʔ hwaːŋ˨˩] · Huế [ŋawk͡p̚˨˩ʔ hwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ŋawk͡p̚˨˩˨ waːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Từ tín đồ Đạo giáo dùng để chỉ trời.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 玉皇.

Cấu tạo âm tiết

ngọcâm đầu ng · vần oc · thanh nặng
hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngọc hoàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.