hoàng kim

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˨˩ kim˧˧] · Huế [hwaːŋ˦˩ kim˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˨˩ kim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Vàng: tiền vàng, bằng vàng, sự giàu có, cái quý giá, tấm lòng vàng
  2. The golden age: Thời kỳ hoàng kim vàng son, phát triển rực rỡ nhất
  3. Châu báu: Kinh dịch xem chơi, yêu tinh sáng yêu hơn châu báu, Sách nhàn đọc giấu, trọng lòng rồi, trọng nữa hoàng kim (Trần Nhân Tông: Cư trần lạc đạo)
  4. Hắc thế tâm: Vàng làm đen lòng người đời, ý nói người tham tiền thấy lợi thì tối mắt lại, chà đạp lên nhân nghĩa, đạo đức.

Câu ví dụ

  • Bạn đang trải qua thời hoàng kim của tuổi trẻ.You're in the prime of your youth.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 黃金.

Cấu tạo âm tiết

hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền
kimâm đầu k · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hoàng kim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.