bà hoàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˨˩ hwaːŋ˨˩] · Huế [ʔɓaː˦˩ hwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩ waːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hoàng hậu hoặc nữ quân chủ nắm địa vị cao nhất trong triều đình phong kiến.
  2. Người phụ nữ có uy tín, ảnh hưởng chi phối trong một lĩnh vực nào đó.

Câu ví dụ

  • Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp.Once upon a time there lived a king and queen who had three very beautiful daughters.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bàâm đầu b · vần a · thanh huyền
hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bà hoàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.