"hoàn" hay "hoàng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
hoàn
Danh từ
- Thuốc đông y ở dạng viên tròn.
- Thuốc hoàn.
Động từ
- Vê thuốc đông y thành viên tròn.
- Hoàn thuốc theo đơn.
- Trả lại.
- Hoàn lại vốn.
- Trở về hoặc hồi lại trạng thái cũ.
- Nghèo vẫn hoàn nghèo.
Hay gặp trong: hoàn thành, hoàn cảnh, hoàn hảo, hoàn tất, tuần hoàn, hoàn toàn, hoàn chỉnh, hoàn thiện, nhân hoàn, tinh hoàn
Xem đủ "hoàn" →hoàng
Danh từ
- Hoàng tử, hoàng thân, nói tắt.
- Sống như ông hoàng.
- Màu vàng.
- Hoàng long, hoàng kỳ.
Hay gặp trong: hoàng tử, nữ hoàng, hoàng kim, đàng hoàng, kinh hoàng, hoàng đế, hoàng hậu, hoàng hôn, hoàng đạo, hoàng mai
Xem đủ "hoàng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.