"hoàn" hay "hoàng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hoàn

Danh từ
  1. Thuốc đông y ở dạng viên tròn.
    • Thuốc hoàn.
Động từ
  1. Vê thuốc đông y thành viên tròn.
    • Hoàn thuốc theo đơn.
  2. Trả lại.
    • Hoàn lại vốn.
  3. Trở về hoặc hồi lại trạng thái cũ.
    • Nghèo vẫn hoàn nghèo.

Hay gặp trong: hoàn thành, hoàn cảnh, hoàn hảo, hoàn tất, tuần hoàn, hoàn toàn, hoàn chỉnh, hoàn thiện, nhân hoàn, tinh hoàn

Xem đủ "hoàn" →

hoàng

Danh từ
  1. Hoàng tử, hoàng thân, nói tắt.
    • Sống như ông hoàng.
  2. Màu vàng.
    • Hoàng long, hoàng kỳ.

Hay gặp trong: hoàng tử, nữ hoàng, hoàng kim, đàng hoàng, kinh hoàng, hoàng đế, hoàng hậu, hoàng hôn, hoàng đạo, hoàng mai

Xem đủ "hoàng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.