tam hoàng ngũ đế

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːm˧˧ hwaːŋ˨˩ ŋu˦ˀ˥ ʔɗe˧˦] · Huế [taːm˧˧ hwaːŋ˦˩ ŋʊw˧˨ ʔɗej˨˩˦] · Sài Gòn [taːm˧˧ waːŋ˨˩ ŋʊw˨˩˦ ʔɗej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. (Nghĩa đen) Nói những đời vua thời đại của Trung Quốc.
  2. (Nghĩa bóng) Thường dùng để chỉ những thời kì xa lắc xa lơ, với ý bông đùa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 三皇五帝.

"tam hoàng ngũ đế" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 三皇五帝
🇯🇵 Tiếng Nhật 三皇五帝

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tamâm đầu t · vần am · thanh ngang
hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền
ngũâm đầu ng · vần u · thanh ngã
đếâm đầu đ · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tam hoàng ngũ đế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.