đàng hoàng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːŋ˨˩ hwaːŋ˨˩] · Huế [ʔɗaːŋ˦˩ hwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˨˩ waːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Người) có học vấn, tốt bụng, không phải là người xấu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 堂皇.

"đàng hoàng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh decent · respectably · generous
🇨🇳 Tiếng Trung 体面 tǐ miàn
🇯🇵 Tiếng Nhật ちゃんと
🇩🇪 Tiếng Đức anständig · ordentlich
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha generoso · generosa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đàngâm đầu đ · vần ang · thanh huyền
hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đàng hoàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.