Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoàng đế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˨˩ ʔɗe˧˦] · Huế [hwaːŋ˦˩ ʔɗej˨˩˦] · Sài Gòn [waːŋ˨˩ ʔɗej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vua một nước có chư hầu; vua một nước lớn đối với các nước nhỏ.
    • Triều đại nhà Nguyễn có 13 đời hoàng đế trị vì.

Câu ví dụ thêm

  • Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.The Emperor prayed for the souls of the deceased.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 皇帝.

"hoàng đế" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh emperor
🇨🇳 Tiếng Trung 皇帝 huáng dì
🇫🇷 Tiếng Pháp l'empereur
🇩🇪 Tiếng Đức der Kaiser
🇷🇺 Tiếng Nga император импера́тор
🇹🇭 Tiếng Thái จักรพรรดิ jàk-krà-phát
🇮🇹 Tiếng Ý l'imperatore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hoàng đế"

Cấu tạo âm tiết

hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền
đếâm đầu đ · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hoàng đế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.