sa hoàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˧ hwaːŋ˨˩] · Huế [ʂaː˧˧ hwaːŋ˦˩] ~ [saː˧˧ hwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂaː˧˧ waːŋ˨˩] ~ [saː˧˧ waːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tước vị của vua nước Nga (Nga hoàng), Bulgaria và Serbia trong lịch sử.
    • Chế độ Sa hoàng

"sa hoàng" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga царь

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

saâm đầu s · vần a · thanh ngang
hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sa hoàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.