đường hoàng

Tính từ
Tính từ
  1. Xem đàng hoàng.

"đường hoàng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 立派 りっぱ
🇰🇷 Tiếng Hàn 당당하다 dangdanghada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền
hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đường hoàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.