Danh từ
- Xem con giáp.
Câu ví dụ
- Cung hoàng đạo của tôi là Kim Ngưu.My zodiac sign is Taurus.
"cung hoàng đạo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | zodiac |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ราศี raa-sǐi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| cung | âm đầu c · vần ung · thanh ngang |
| hoàng | âm đầu h · vần oang · thanh huyền |
| đạo | âm đầu đ · vần ao · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "cung hoàng đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.