cung hoàng đạo

Danh từ
Danh từ
  1. Xem con giáp.

Câu ví dụ

  • Cung hoàng đạo của tôi là Kim Ngưu.My zodiac sign is Taurus.

"cung hoàng đạo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh zodiac
🇹🇭 Tiếng Thái ราศี raa-sǐi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cungâm đầu c · vần ung · thanh ngang
hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cung hoàng đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.