con giáp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ zaːp̚˧˦] · Huế [kɔŋ˧˧ jaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ jaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chu kỳ mười hai năm theo âm lịch.
  2. Tên gọi chung các con vật ứng với tuổi của mỗi người theo quan niệm cổ truyền.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

conâm đầu c · vần on · thanh ngang
giápâm đầu gi · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "con giáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.