hoang
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [hwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Nơi) Không được con người chăm sóc, sử dụng đến.
- Ruộng bỏ hoang.
- Nhà trống lạnh như nhà hoang.
- Đất hoang.
- Nấm mồ hoang.
- (Cây cối, động vật) Không được con người nuôi trồng như những trường hợp bình thường khác.
- Cây ổi mọc hoang.
- Mèo hoang.
- (Kết hợp hạn chế) Lung tung không biết đâu là đâu, không có ý định gì hết.
- Con chó chạy hoang khắp làng.
- Bỏ nhà đi hoang.
- (Kết hợp hạn chế) Ngoài hôn nhân hợp pháp, không được xã hội chính thức thừa nhận.
- Chửa hoang*.
- Đứa con hoang.
- Rộng rãi quá mức cần thiết trong việc ăn tiêu.
- Quen tiêu hoang.
- Không hoang, nhưng cũng không nên hà tiện quá.
- (Ph.) Nghịch ngợm.
- Thằng nhỏ hoang lắm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hoang"
衁hoang塃hoang𧧢hoang㠩hoang謊hoang, hoảng慌hoang, hoảng䀮hoang肓hoang, manh荒hoang㡛hoang谎hoang巟hoang謊hoang肓hoang
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hoang" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | wild; wasteful |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hoang"
hoang dãNói những nơi đất đai không trồng trọt, ít người lui tới.hoang mangỞ trạng thái không yên lòng, không biết tin theo cái gì và nên xử trí ra sao.hoang tưởngBệnh ảo giác.hoang phíDùng lãng phí tiền của.hoang vuỞ trạng thái bỏ không, để cho cây cỏ mọc tự nhiên, chưa hề có tác động của con người.bỏ hoang(Ruộng đất) Bỏ không trồng trọt, không sử dụng đến trong một thời gian dài.hoang vắngÍt có người đi tới.hoang tànĐổ nát hư hỏng.hoang lạnhHoang vắng và lạnh lẽo.hoang đườngViển vông, không có thực.toang hoangĐể mở toang, do thiếu cẩn thận.hoang dâmSay mê dâm dục bừa bãi.hoang mạcMột vùng đất hoang rộng lớn, khí hậu khô cằn, hầu như không có cây cối và người sinh sống.khai hoangMở mang khai khẩn ruộng đất bỏ hoang.khẩn hoangVỡ đất bỏ hoang thành ruộng.tan hoangTan nát, đổ vỡ hoàn toàn, gây cảm giác hoang vắng.hoang dạiMang tính chất tự nhiên, không có sự tác động của con người.chửa hoangMang thai do ăn nằm với người không phải chồng mình.hoang lươngBuồn vì im lặng, bị phó mặc cho thiên nhiên, không mang hoặc không còn giữ được dấu vết của con người.hoang sơRất hoang dại, như ở thời sơ khai, nguyên thuỷ.hoang phếỞ tình trạng bỏ hoang lâu ngày, không có ai trông nom đến.hoang toàngXa phí, bừa bãi.huênh hoangBa hoa và khoác lác.hoang địaĐất bỏ không, không trồng trọt, không người ở.hoang thaiThai của người chửa hoang.con hoangTên gọi thành kiến của xã hội đối với con đẻ ngoài giá thú.thú hoangChỉ những loài động vật sống trong hoang dã, môi trường tự nhiên.hồng hoangNói thời đại mông muội, loài người còn ăn lông ở lỗ.phá hoangVỡ đất hoang để trồng trọt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.