Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoang vắng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˧˧ vaŋ˧˦] · Huế [hwaːŋ˧˧ vaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ vaŋ˦˥] ~ [waːŋ˧˧ jaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ít có người đi tới.

"hoang vắng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh desolation
🇨🇳 Tiếng Trung 荒凉 huāng liáng
🇮🇹 Tiếng Ý desolato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoangâm đầu h · vần oang · thanh ngang
vắngâm đầu v · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hoang vắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.