Tính từ
- Hoang vắng và lạnh lẽo.
- Ngôi nhà hoang lạnh như vô chủ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoang lạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.