hoang mang

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [hwaːŋ˧˧ maːŋ˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ maːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ở trạng thái không yên lòng, không biết tin theo cái gì và nên xử trí ra sao.
    • Hoang mang trước khó khăn.
    • Phao tin nhảm để gieo rắc hoang mang.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã hoang mang.I panicked.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 慌忙.

"hoang mang" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh confused; bewildered
🇨🇳 Tiếng Trung 迷惑 mí huo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoangâm đầu h · vần oang · thanh ngang
mangâm đầu m · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hoang mang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.