Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˧˧ vu˧˧] · Huế [hwaːŋ˧˧ vʊw˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ vʊw˧˧] ~ [waːŋ˧˧ jʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở trạng thái bỏ không, để cho cây cỏ mọc tự nhiên, chưa hề có tác động của con người.
- Rừng núi hoang vu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 荒蕪.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoang vu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.