Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoang tưởng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˧˧ tɨəŋ˧˩] · Huế [hwaːŋ˧˧ tɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ tɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh ảo giác.

Câu ví dụ

  • Mọi người hay có khuynh hướng hoang tưởng.People are very inclined to paranoia.

"hoang tưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh paranoid; delusion
🇩🇪 Tiếng Đức paranoid
🇮🇹 Tiếng Ý paranoico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoangâm đầu h · vần oang · thanh ngang
tưởngâm đầu t · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hoang tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.