khai hoang

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ hwaːŋ˧˧] · Huế [kʰaːj˧˧ hwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mở mang khai khẩn ruộng đất bỏ hoang.
    • Đi khai hoang ở miền núi.

"khai hoang" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh reclaim

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang
hoangâm đầu h · vần oang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khai hoang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.