Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoàng hôn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˨˩ hon˧˧] · Huế [hwaːŋ˦˩ hoŋ˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˨˩ hoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng thời gian mặt trời mới lặn, ánh sáng yếu ớt và mờ dần.
    • Bóng hoàng hôn.
    • Hoàng hôn vừa xuống.
    • Buổi hoàng hôn của cuộc đời.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 黃昏.

"hoàng hôn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sunset
🇨🇳 Tiếng Trung 黄昏 huáng hūn · 夕阳 xī yáng
🇯🇵 Tiếng Nhật 暮れ くれ · 日の入り ひのいり
🇷🇺 Tiếng Nga закат зака́т
🇮🇹 Tiếng Ý il tramonto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền
hônâm đầu h · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hoàng hôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.