Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoàng đạo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˨˩ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [hwaːŋ˦˩ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˨˩ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thiên văn học) .
  2. Đường tròn lớn của thiên cầu và là quỹ đạo của Mặt trời chuyển động biểu kiến hoặc của Quả đất trong chuyển động thật quanh Mặt trời.
  3. Vùng trong không gian ở giữa có quỹ đạo biểu kiến của Mặt trời và gồm mười hai chòm sao mà Mặt trời thường phải qua trong khoảng một năm.
    • Giờ hoàng đạo. - Giờ tốt lành, theo thuật số.

Câu ví dụ thêm

  • Cung hoàng đạo của tôi là Kim Ngưu.My zodiac sign is Taurus.

Từ, cụm từ chứa "hoàng đạo"

Cấu tạo âm tiết

hoàngâm đầu h · vần oang · thanh huyền
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoàng đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.