Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ hwaːŋ˨˩] · Huế [tʰiəŋ˧˧ hwaːŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ waːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoàng đế hoặc nữ hoàng Nhật Bản.
- Thiên hoàng Minh Trị
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 天. từ , từ , một trong , cùng với và . Thuật ngữ cũng được hiểu rộng rãi là một vị hoàng đế phàm trần có .
"thiên hoàng" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 天皇 てんのう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiên hoàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.