徠
lạiHán Việt · Nôm
laiHán Việt · Nôm
lâyNôm
rơiNôm
rờiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5FA0
- Bộ thủ
- 彳 xích số 60
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lại — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lại" · âm tiết lại
- lai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lai" · âm tiết lai
- lây — Nôm. Chữ cùng âm "lây" · âm tiết lây
- rơi — Nôm. Chữ cùng âm "rơi" · âm tiết rơi
- rời — Nôm. Chữ cùng âm "rời" · âm tiết rời
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- . Lai: đến
- . Úy lạo, an ủi.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 徠 theo lối Nôm
lạiLặp lại một lần nữa.laiGấu.rờiỞ trạng thái từng bộ phận, từng đơn vị được tách riêng ra, độc lập với nhau. Viết trên những tờ giấy.rơiChuyển từ trên xuống một cách tự nhiên.lây(Bệnh tật) Truyền từ cơ thể này sang cơ thể khác.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
induce, encourage to come
Giản thể và phồn thể
Chữ 徠 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lại"
Chữ khác cũng đọc là "lai"
Chữ khác cũng đọc là "lây"
Chữ khác cũng đọc là "rơi"
Chữ khác cũng đọc là "rời"
Chữ cùng bộ 彳
律luật待đãi從tòng得đắt往vãn徒đồ徹triệt後hậu徑kính彼bỉ微vi征chinh徐từ御ngự循tuần徵chinh復phục德đức役dịch彷phảng彿phất徙si徜thường徘bồi彻triệt径kính徊hồi彳sách徇tuận従tùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 徠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 徠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 徠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).