rời

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːj˨˩] · Huế [ʐəːj˦˩] · Sài Gòn [ɹəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở trạng thái từng bộ phận, từng đơn vị được tách riêng ra, độc lập với nhau. Viết trên những tờ giấy.
    • Tháo rời cái máy.
    • Cơm rời (hạt rời, không dính vào nhau).
    • Mỏi rời chân tay (chân tay có cảm giác như muốn rời ra).
Động từ
  1. Di chuyển khỏi chỗ.
    • Tàu rời khỏi ga.
    • Rời ghế nhà trường.
    • Tên lửa rời bệ phóng.
    • Mắt không rời mục tiêu.
  2. Tách lìa khỏi.
    • Lá rời cành.
    • Sống chết không rời nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 離.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to leave
🇯🇵 Tiếng Nhật 離す はなす
🇩🇪 Tiếng Đức lose
🇮🇹 Tiếng Ý lasciare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rời"

Cấu tạo âm tiết

rờiâm đầu r · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.