rời
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːj˨˩] · Huế [ʐəːj˦˩] · Sài Gòn [ɹəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở trạng thái từng bộ phận, từng đơn vị được tách riêng ra, độc lập với nhau. Viết trên những tờ giấy.
- Tháo rời cái máy.
- Cơm rời (hạt rời, không dính vào nhau).
- Mỏi rời chân tay (chân tay có cảm giác như muốn rời ra).
- Di chuyển khỏi chỗ.
- Tàu rời khỏi ga.
- Rời ghế nhà trường.
- Tên lửa rời bệ phóng.
- Mắt không rời mục tiêu.
- Tách lìa khỏi.
- Lá rời cành.
- Sống chết không rời nhau.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 離.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rời" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
rời hay dời?âm đầu d/r · "dời": Chuyển đi nơi khác.rời hay giời?âm đầu r/gi · "giời": Loài sâu bé, dài, có nhiều chân, trong thân có chất phát quang.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rời"
tách rờiChỉ sự phân chia của sự vật nào đó.rời bỏ.rã rờiMệt mỏi lắm.bốc rờitiêu tiền của hết sức hoang phí.rời raTách khỏi.rụng rờiCảm thấy chân tay rã rời, thường do quá khiếp sợ.rời rạcKhông gắn bó nữa.rời miệngVừa nói xong.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.