"giời" hay "rời"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giời

Danh từ
  1. Loài sâu bé, dài, có nhiều chân, trong thân có chất phát quang.
Xem đủ "giời" →

rời

Tính từ
  1. Ở trạng thái từng bộ phận, từng đơn vị được tách riêng ra, độc lập với nhau. Viết trên những tờ giấy.
    • Tháo rời cái máy.
Động từ
  1. Di chuyển khỏi chỗ.
    • Tàu rời khỏi ga.
  2. Tách lìa khỏi.
    • Lá rời cành.

Hay gặp trong: tách rời, rã rời, rời bỏ, bốc rời, rời ra, rời rạc, rụng rời, rời miệng

Xem đủ "rời" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.