rổi

Danh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [zoj˧˩] · Huế [ʐoj˧˨] · Sài Gòn [ɹoj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thuyền dùng riêng để đánh cá, chở cá.
    • Đi rổi.
    • Đi đánh cá bằng rổi.
    • Phường rổi — Tập đoàn những người đánh cá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rổiâm đầu r · vần ôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "rổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.