"rổi" hay "rỗi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rổi

Danh từ
  1. Thuyền dùng riêng để đánh cá, chở cá.
    • Đi rổi.
Xem đủ "rổi" →

rỗi

Tính từ
  1. Ở trạng thái ít hoặc không có việc phải làm.
    • Tranh thủ lúc rỗi đọc truyện.
  2. (Linh hồn) Được cứu vớt khỏi mọi sự ràng buộc tội lỗi, được giải thoát, theo quan niệm của một số tôn giáo.
    • Tu cho được rỗi phần hồn.

Hay gặp trong: rảnh rỗi, cứu rỗi, nhàn rỗi, rỗi rãi, rỗi việc, son rỗi

Xem đủ "rỗi" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.