"giổi" hay "rổi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giổi

Danh từ
  1. Loài cây to, gỗ màu nhạt, cứng, không mọt, dùng làm nhà và đồ đạc.
Xem đủ "giổi" →

rổi

Danh từ
  1. Thuyền dùng riêng để đánh cá, chở cá.
    • Đi rổi.
Xem đủ "rổi" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.