rồi
Phát âm (IPA): Hà Nội [zoj˨˩] · Huế [ʐoj˦˩] · Sài Gòn [ɹoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trước đây, đã xong.
- Làm rồi.
- Xem rồi.
- Sau sẽ.
- Tập thể dục rồi mới ăn lót dạ.
- xem ngồi rồi
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rồi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | already · already; then |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | もう · 既に すでに |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 이미 imi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | déjà · puis |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | schon |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | уже уже́ · потом пото́м |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แล้ว láew |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | poi · già |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
rồi hay dồi?âm đầu d/r · "dồi": Món ăn thường làm bằng ruột lợn trong có nhồi tiết, mỡ lá và gia vị.rồi hay giồi?âm đầu gi/r · "giồi": Xoa phấn trang điểm; đánh phấn.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rồi"
vừa rồiGần đây, mới đây, một thời gian vừa qua đi không lâu so với lúc được đề cập.mới rồiTrong thời gian qua gần đây.kẻo rồiKẻo có thể xảy ra điều gì đó không hay.rồi tayNghỉ làm trong chốc lát.rồi raSau này, trong tương lai.phải rồiĐúng như vậy.rồi đâySau này.a đây rồiTìm ra điều gì đáng ngạc nhiên lắm vô cùng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.