"giồi" hay "rồi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giồi

Động từ
  1. Xoa phấn trang điểm; đánh phấn.
    • Giồi phấn thoa son.
  2. Nhồi nhét những vật nhỏ vào cái đựng.
    • Giồi lòng lợn cũng như nhồi lòng lợn.
  3. Nhào hay giồi bột làm bánh mì cũng như nhào bột làm bánh.

Hay gặp trong: trau giồi

Xem đủ "giồi" →

rồi

Phó từ
  1. Trước đây, đã xong.
    • Làm rồi.
  2. Sau sẽ.
    • Tập thể dục rồi mới ăn lót dạ.
  3. xem ngồi rồi

Hay gặp trong: vừa rồi, mới rồi, rồi ra, phải rồi, rồi tay, rồi đây

Xem đủ "rồi" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.