"giồi" hay "rồi"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
giồi
Động từ
- Xoa phấn trang điểm; đánh phấn.
- Giồi phấn thoa son.
- Nhồi nhét những vật nhỏ vào cái đựng.
- Giồi lòng lợn cũng như nhồi lòng lợn.
- Nhào hay giồi bột làm bánh mì cũng như nhào bột làm bánh.
Hay gặp trong: trau giồi
Xem đủ "giồi" →rồi
Phó từ
- Trước đây, đã xong.
- Làm rồi.
- Sau sẽ.
- Tập thể dục rồi mới ăn lót dạ.
- xem ngồi rồi
Hay gặp trong: vừa rồi, mới rồi, rồi ra, phải rồi, rồi tay, rồi đây
Xem đủ "rồi" →Mẹo nhớ: âm đầu gi/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.