giồi

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [zoj˨˩] · Huế [joj˦˩] · Sài Gòn [joj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xoa phấn trang điểm; đánh phấn.
    • Giồi phấn thoa son.
  2. Nhồi nhét những vật nhỏ vào cái đựng.
    • Giồi lòng lợn cũng như nhồi lòng lợn.
    • Giồi mài kinh sử là để nói về học sinh, sinh viên học nhiều và luyện tập nhiều cho kỳ thi sát hạch đang tới.
    • Xin xem từ điều "trau giồi."
  3. Nhào hay giồi bột làm bánh mì cũng như nhào bột làm bánh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giồi"

Cấu tạo âm tiết

giồiâm đầu gi · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.