"dồi" hay "giồi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dồi

Danh từ
  1. Món ăn thường làm bằng ruột lợn trong có nhồi tiết, mỡ lá và gia vị.
Động từ
  1. Tung lên liên tiếp nhiều lần.
    • Hai tay dồi quả bóng.

Hay gặp trong: dồi dào, dồi trường

Xem đủ "dồi" →

giồi

Động từ
  1. Xoa phấn trang điểm; đánh phấn.
    • Giồi phấn thoa son.
  2. Nhồi nhét những vật nhỏ vào cái đựng.
    • Giồi lòng lợn cũng như nhồi lòng lợn.
  3. Nhào hay giồi bột làm bánh mì cũng như nhào bột làm bánh.

Hay gặp trong: trau giồi

Xem đủ "giồi" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.