giỏi
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔj˧˩] · Huế [jɔj˧˨] · Sài Gòn [jɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có trình độ cao, đáng được khâm phục hoặc khen ngợi. Thầy thuốc giỏi. Học giỏi. Giỏi môn toán. Thi tay nghề đạt loại giỏi.
- (Kng.) . Có gan dám làm điều biết rõ là sẽ không hay cho mình (dùng trong lời mỉa mai, hoặc đe doạ, thách thức). À, ra thằng này giỏi! Có giỏi thì lại đây, đừng chạy!
- (Kng.) . Có mức độ coi như khó còn có thể hơn. Uống được hai cốc là giỏi. Việc này giỏi lắm cũng phải hai tháng mới xong.
Câu ví dụ
- Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.He is a good tennis player.
- Nói đến thể thao thì John rất giỏi.When it comes to sports, John is very good.
- Nó lùn nhưng rất giỏi môn bóng rổ.He is short, but good at basketball.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"giỏi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | good · well · excel · good at; skilled |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 棒 bàng · 了不起 liǎo bu qǐ · 拿手 ná shǒu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 上手 じょうず · 上手い うまい · 得意 とくい · 偉い えらい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 잘 jal · 잘하다 jalhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | bien |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | gut |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ดี dii · เก่ง kèng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | bene · bravo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giỏi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.