Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giỏi giang

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔj˧˩ zaːŋ˧˧] · Huế [jɔj˧˨ jaːŋ˧˧] · Sài Gòn [jɔj˨˩˦ jaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xem tài giỏi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"giỏi giang" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 能干 néng gàn · 高明 Gāo míng
🇰🇷 Tiếng Hàn 잘나다 jalnada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giỏiâm đầu gi · vần oi · thanh hỏi
giangâm đầu gi · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giỏi giang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.