Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˨˩ zɔj˧˩] · Huế [taːj˦˩ jɔj˧˨] · Sài Gòn [taːj˨˩ jɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có tài (nói khái quát).
- Người chỉ huy tài giỏi.
Câu ví dụ thêm
- Bạn là một dịch giả tài giỏi.You're a skilled translator.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tài giỏi" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | brillante |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tài giỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.