"dồi" hay "rồi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dồi

Danh từ
  1. Món ăn thường làm bằng ruột lợn trong có nhồi tiết, mỡ lá và gia vị.
Động từ
  1. Tung lên liên tiếp nhiều lần.
    • Hai tay dồi quả bóng.

Hay gặp trong: dồi dào, dồi trường

Xem đủ "dồi" →

rồi

Phó từ
  1. Trước đây, đã xong.
    • Làm rồi.
  2. Sau sẽ.
    • Tập thể dục rồi mới ăn lót dạ.
  3. xem ngồi rồi

Hay gặp trong: vừa rồi, mới rồi, rồi ra, phải rồi, rồi tay, rồi đây

Xem đủ "rồi" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.