耒

lỗiHán Việt
lồiNôm
nhồiNôm
rổiNôm
lòiNôm
lẫnNôm
rỗiNôm
lộiNôm
lọiNôm
rồiNôm
rủiNôm
doiNôm
dồiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8012
Bộ thủ
耒 lỗi số 127
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

handle of plow; plow; Kangxi radical 127

Chữ khác cũng đọc là "lỗi"

Xem cả 28 chữ đọc là "lỗi" →

Chữ khác cũng đọc là "lồi"

Chữ khác cũng đọc là "nhồi"

Chữ khác cũng đọc là "rổi"

Chữ khác cũng đọc là "lòi"

Chữ khác cũng đọc là "lẫn"

Chữ khác cũng đọc là "rỗi"

Chữ khác cũng đọc là "lội"

Chữ khác cũng đọc là "lọi"

Chữ khác cũng đọc là "rồi"

Chữ khác cũng đọc là "rủi"

Chữ khác cũng đọc là "doi"

Chữ khác cũng đọc là "dồi"

Chữ cùng bộ 耒

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).