lội

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [loj˧˨ʔ] · Huế [loj˨˩ʔ] · Sài Gòn [loj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Kng.; id.) . (Đường sá) có nhiều bùn lầy; lầy.
    • Mưa to, đường khá lội.
Động từ
  1. Đi trên mặt nền ngập nước.
    • Xắn quần lội qua.
    • Trèo đèo lội suối.
  2. (Cũ, hoặc ph.) . Bơi.
    • Có phúc đẻ con biết lội, có tội đẻ con hay trèo (tục ngữ).
  3. (Ph.) . Lạm vào.
    • Lội tiền quỹ.
  4. (phương ngữ Tây Nam Bộ) . Đi bộ, chạy bộ (thường là với tốc độ chậm).
    • Từ từ! Anh đang lội bộ nãy giờ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "lội"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lội"

Cấu tạo âm tiết

lộiâm đầu l · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.