lội
Phát âm (IPA): Hà Nội [loj˧˨ʔ] · Huế [loj˨˩ʔ] · Sài Gòn [loj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Kng.; id.) . (Đường sá) có nhiều bùn lầy; lầy.
- Mưa to, đường khá lội.
- Đi trên mặt nền ngập nước.
- Xắn quần lội qua.
- Trèo đèo lội suối.
- (Cũ, hoặc ph.) . Bơi.
- Có phúc đẻ con biết lội, có tội đẻ con hay trèo (tục ngữ).
- (Ph.) . Lạm vào.
- Lội tiền quỹ.
- (phương ngữ Tây Nam Bộ) . Đi bộ, chạy bộ (thường là với tốc độ chậm).
- Từ từ! Anh đang lội bộ nãy giờ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "lội"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lội"
bơi lộiBơi (nói khái quát).lầy lội(Đường sá) Có nhiều bùn lầy.lội buộiLầy lội, nhớp nháp.lầm lộiCó nhiều bùn lầy bẩn thỉu.lặn lộiĐi xa và vất vả như phải lặn suối vượt sông.lụt lộiBị ngập nước.trèo đèo lội suốiTả cảnh gian nan vất vả trên chặng đường xa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.